KGN

Kim Phun Keo Hợp Kim KGN

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế chuẩn xác, không làm hỏng bề mặt của Xylanh khi lắp ráp
  • Mối ghép với xylanh kín khí, không lỏng.
  • Vòi kim phun chính xác bằng kim loại có bề mặt mịn giúp keo chảy đều hơn.
  • Vòi kim phun đồng tâm, không lệch.
  • Hình dạng đầu kim có dạng đặc biệt, tránh keo bám đầu kim.
  • Chiều dài kim dung sai là ± 0.3mm
Liên hệĐể đặt hàng

Thông Số Kĩ Thuật

  • Thiết kế chuẩn xác, không làm hỏng bề mặt của Xylanh khi lắp ráp
  • Mối ghép với xylanh kín khí, không lỏng.
  • Vòi kim phun chính xác bằng kim loại có bề mặt mịn giúp keo chảy đều hơn.
  • Vòi kim phun đồng tâm, không lệch.
  • Hình dạng đầu kim có dạng đặc biệt, tránh keo bám đầu kim.
  • Chiều dài kim dung sai là ± 0.3mm

Bảng thông số kĩ thuật

(Unit :mm)

MNTMN  MN-TC   PTFE Coated Type *  2MN  I.D 内径   O.D 外径 
  MNT-10G-13   MN-10G-133.003.40
MNT-11G-13MN-11G-132.603.00
MNT-12G-13MN-12G-13MN-12G-13TC2.202.84
MNT-13G-13MN-13G-13MN-13G-13TC1.902.40
MNT-14G-13MN-14G-13MN-14G-13TC1.602.10
MNT-15G-13MN-15G-13MN-15G-13TC1.401.80
MNT-16G-13MN-16G-13MN-16G-13TC1.261.66
MNT-17G-13MN-17G-13MN-17G-13TC   2MN-17G-201.071.47
MNT-18G-13MN-18G-13MN-18G-13TC2MN-18G-200.861.26
MNT-19G-13MN-19G-13MN-19G-13TC2MN-19G-200.671.07
MNT-20G-13MN-20G-13MN-20G-13TC2MN-20G-200.600.90
MNT-21G-13MN-21G-13MN-21G-13TC2MN-21G-200.500.80
MNT-22G-13MN-22G-13MN-22G-13TC2MN-22G-200.400.70
MNT-23G-13MN-23G-13MN-23G-13TC2MN-23G-200.330.63
MNT-24G-13MN-24G-13MN-24G-13TC2MN-24G-200.310.55
MNT-25G-13MN-25G-13MN-25G-13TC2MN-25G-200.260.50
MNT-26G-13MN-26G-13MN-26G-13TC2MN-26G-200.210.45
MNT-27G-13MN-27G-13MN-27G-13TC2MN-27G-200.160.40
MNT-28G-13MN-28G-13MN-28G-13TC2MN-28G-200.150.35

Vật liệu kim: Thép không gỉ
Chất liệu mũi kim: Đồng thau (xử lý bề mặt)
Chiều dài Series kim 2MN: 2.5mm

(Unit :mm)

MNT-A45MNT-A90  I.D 內徑   O.D 外徑 
MNT-14G-A901.521.80
MNT-15G-A901.371.66
MNT-16G-A45MNT-16G-A901.261.66
MNT-17G-A45MNT-17G-A901.071.47
MNT-18G-A45MNT-18G-A900.861.26
MNT-19G-A45MNT-19G-A900.671.07
MNT-20G-A45MNT-20G-A900.600.90
MNT-21G-A45MNT-21G-A900.500.80
MNT-22G-A45MNT-22G-A900.400.70
MNT-23G-A45MNT-23G-A900.330.63
MNT-24G-A45MNT-24G-A900.310.55
MNT-25G-A45MNT-25G-A900.260.50
MNT-26G-A45MNT-26G-A900.210.45
MNT-27G-A45MNT-27G-A900.200.40
MNT-30G-A45MNT-30G-A900.150.30

Vật liệu kim: Thép không gỉ
Chất liệu: Đồng thau (Xử lý bề mặt)


Tags:

Sản phẩm liên quan