Kim Phun Keo Hợp Kim KGN
Kim Phun Keo Hợp Kim KGN

Kim Phun Keo Hợp Kim KGN

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế chuẩn xác, không làm hỏng bề mặt của Xylanh khi lắp ráp
  • Mối ghép với xylanh kín khí, không lỏng.
  • Vòi kim phun chính xác bằng kim loại có bề mặt mịn giúp keo chảy đều hơn.
  • Vòi kim phun đồng tâm, không lệch.
  • Hình dạng đầu kim có dạng đặc biệt, tránh keo bám đầu kim.
  • Chiều dài kim dung sai là ± 0.3mm
Liên hệ

Thông số kỹ thuật

  • Thiết kế chuẩn xác, không làm hỏng bề mặt của Xylanh khi lắp ráp
  • Mối ghép với xylanh kín khí, không lỏng.
  • Vòi kim phun chính xác bằng kim loại có bề mặt mịn giúp keo chảy đều hơn.
  • Vòi kim phun đồng tâm, không lệch.
  • Hình dạng đầu kim có dạng đặc biệt, tránh keo bám đầu kim.
  • Chiều dài kim dung sai là ± 0.3mm

Bảng thông số kĩ thuật

(Unit :mm)
MNT MN   MN-TC   PTFE Coated Type *   2MN   I.D 内径    O.D 外径 
  MNT-10G-13    MN-10G-13 - - 3.00 3.40
MNT-11G-13 MN-11G-13 - - 2.60 3.00
MNT-12G-13 MN-12G-13 MN-12G-13TC - 2.20 2.84
MNT-13G-13 MN-13G-13 MN-13G-13TC - 1.90 2.40
MNT-14G-13 MN-14G-13 MN-14G-13TC - 1.60 2.10
MNT-15G-13 MN-15G-13 MN-15G-13TC - 1.40 1.80
MNT-16G-13 MN-16G-13 MN-16G-13TC - 1.26 1.66
MNT-17G-13 MN-17G-13 MN-17G-13TC    2MN-17G-20 1.07 1.47
MNT-18G-13 MN-18G-13 MN-18G-13TC 2MN-18G-20 0.86 1.26
MNT-19G-13 MN-19G-13 MN-19G-13TC 2MN-19G-20 0.67 1.07
MNT-20G-13 MN-20G-13 MN-20G-13TC 2MN-20G-20 0.60 0.90
MNT-21G-13 MN-21G-13 MN-21G-13TC 2MN-21G-20 0.50 0.80
MNT-22G-13 MN-22G-13 MN-22G-13TC 2MN-22G-20 0.40 0.70
MNT-23G-13 MN-23G-13 MN-23G-13TC 2MN-23G-20 0.33 0.63
MNT-24G-13 MN-24G-13 MN-24G-13TC 2MN-24G-20 0.31 0.55
MNT-25G-13 MN-25G-13 MN-25G-13TC 2MN-25G-20 0.26 0.50
MNT-26G-13 MN-26G-13 MN-26G-13TC 2MN-26G-20 0.21 0.45
MNT-27G-13 MN-27G-13 MN-27G-13TC 2MN-27G-20 0.16 0.40
MNT-28G-13 MN-28G-13 MN-28G-13TC 2MN-28G-20 0.15 0.35
Vật liệu kim: Thép không gỉ Chất liệu mũi kim: Đồng thau (xử lý bề mặt) Chiều dài Series kim 2MN: 2.5mm (Unit :mm)
MNT-A45 MNT-A90   I.D 內徑    O.D 外徑 
-- MNT-14G-A90 1.52 1.80
-- MNT-15G-A90 1.37 1.66
MNT-16G-A45 MNT-16G-A90 1.26 1.66
MNT-17G-A45 MNT-17G-A90 1.07 1.47
MNT-18G-A45 MNT-18G-A90 0.86 1.26
MNT-19G-A45 MNT-19G-A90 0.67 1.07
MNT-20G-A45 MNT-20G-A90 0.60 0.90
MNT-21G-A45 MNT-21G-A90 0.50 0.80
MNT-22G-A45 MNT-22G-A90 0.40 0.70
MNT-23G-A45 MNT-23G-A90 0.33 0.63
MNT-24G-A45 MNT-24G-A90 0.31 0.55
MNT-25G-A45 MNT-25G-A90 0.26 0.50
MNT-26G-A45 MNT-26G-A90 0.21 0.45
MNT-27G-A45 MNT-27G-A90 0.20 0.40
MNT-30G-A45 MNT-30G-A90 0.15 0.30
Vật liệu kim: Thép không gỉ Chất liệu: Đồng thau (Xử lý bề mặt)


Sản phẩm liên quan